vô vàn
Định nghĩa
Tính từ:
- Rất nhiều, không thể đếm xuể: "vô vàn" diễn tả số lượng cực kỳ lớn, vượt quá khả năng đo đếm hoặc tưởng tượng.
- Vô hạn, không giới hạn: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "vô vàn" còn chỉ sự vô tận về mức độ hoặc phạm vi.
Danh từ (hiếm dùng):
- Số lượng rất lớn: "vô vàn" đôi khi được dùng như danh từ để chỉ một tập hợp vô số.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cô ấy đã trải qua vô vàn khó khăn để đạt được ước mơ. (Cô ấy gặp rất nhiều khó khăn, không thể kể hết.)
- Tương lai vô vàn rực rỡ đang chờ đón chúng ta. (Tương lai có vô hạn cơ hội tươi sáng.)
Danh từ:
- Vô vàn những kỷ niệm đẹp ùa về trong tâm trí anh. (Rất nhiều kỷ niệm đẹp, không đếm xuể, hiện ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô vàn cảm xúc": rất nhiều cảm xúc khác nhau, phức tạp.
- Buổi lễ tốt nghiệp mang đến vô vàn cảm xúc cho các sinh viên. (Họ trải qua nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau.)
"vô vàn cơ hội": rất nhiều cơ hội, không giới hạn.
- Thời đại số mở ra vô vàn cơ hội cho người trẻ. (Có rất nhiều cơ hội phát triển trong thời đại số.)
Biến thể và từ gần giống
Vô số (tính từ): rất nhiều, không đếm được — đồng nghĩa gần.
- Trên bầu trời có vô số ngôi sao. (Có rất nhiều ngôi sao.)
Vô hạn (tính từ): không có giới hạn — thường dùng cho không gian, thời gian.
- Tình yêu của mẹ là vô hạn. (Tình yêu mẹ không bao giờ cạn.)
Từ đồng nghĩa
- Vô số: rất nhiều, không thể đếm.
- Hàng ngàn, hàng vạn: nhiều nhưng có thể ước lượng.
- Bát ngát: rộng lớn, nhiều (thường cho không gian).
Thành ngữ liên quan
- Vô vàn như cát biển: so sánh với số lượng cát trên biển để nhấn mạnh sự vô tận.
- Những khó khăn vô vàn như cát biển. (Khó khăn nhiều vô kể.)